Ý nghĩa
Bảng xếp hạng khách hàng giúp người dùng theo dõi và đánh giá mức độ đóng góp doanh thu của khách hàng trong một khoảng thời gian xác định.
Quy trình
Bước 1: Người dùng đăng nhập hệ thống, chọn module Báo cáo.
Bước 2: Chọn “Bảng xếp hạng khách hàng”.
Bộ lọc: Hệ thống hỗ trợ bộ lọc theo thời gian, sau khi chọn điều kiện lọc, hệ thống hiển thị dữ liệu bảng xếp hạng khách hàng tương ứng.

Dữ liệu
1. Khu vực tổng quan
| Dữ liệu | Mô tả |
|---|---|
| Top khách hàng | Khu vực hiển thị các khách hàng có thứ hạng cao nhất trong kỳ báo cáo |
| Thứ hạng | Vị trí xếp hạng của khách hàng theo doanh thu trong khoảng thời gian tìm kiếm |
| Khách hàng | Tên khách hàng và thông tin nhận diện của khách hàng |
| Doanh thu đạt được | Tổng doanh thu thực tế của khách hàng trong khoảng thời gian tìm kiếm |
2. Bảng chi tiết xếp hạng khách hàng
| Dữ liệu | Mô tả |
|---|---|
| Thứ hạng | Vị trí xếp hạng của khách hàng trong bảng xếp hạng |
| Khách hàng | Tên khách hàng và thông tin nhận diện của khách hàng được thống kê trong báo cáo |
| Số đơn | Tổng số đơn hàng của khách hàng trong khoảng thời gian tìm kiếm |
| Doanh số | Tổng doanh số phát sinh từ khách hàng trong khoảng thời gian tìm kiếm |
| Doanh thu | Tổng doanh thu thực tế thu được từ khách hàng trong khoảng thời gian tìm kiếm |