Ý nghĩa
Báo cáo Hiệu suất Marketing giúp người dùng theo dõi và đánh giá hiệu quả hoạt động marketing trong một khoảng thời gian xác định, bao gồm chi phí quảng cáo, số lượng lead, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên mỗi lead/khách hàng/đơn hàng và doanh thu phát sinh từ hoạt động marketing.
Quy trình
Bước 1: Người dùng đăng nhập hệ thống, chọn module Báo cáo.
Bước 2: Chọn “Báo cáo Hiệu suất Marketing”.


Bộ lọc: Hệ thống hỗ trợ bộ lọc theo thời gian, công ty và nhóm dữ liệu theo nhân viên Marketing. Sau khi chọn điều kiện lọc, hệ thống hiển thị dữ liệu báo cáo hiệu suất Marketing tương ứng.
Ngoài ra, người dùng có thể sử dụng chức năng Làm mới để cập nhật dữ liệu hiển thị trên báo cáo hoặc chọn Đồng bộ Pancake để đồng bộ dữ liệu từ Pancake về hệ thống

Dữ liệu
1. Khu vực tổng quan
| Dữ liệu | Mô tả |
|---|---|
| Chi phí Ads | Tổng chi phí quảng cáo ghi nhận từ Pancake trong khoảng thời gian tìm kiếm |
| AOV | Giá trị trung bình trên mỗi đơn hàng thành công, được tính bằng doanh thu chia cho số đơn thành công |
| CPL | Chi phí trung bình để tạo ra một lead, được tính bằng chi phí Ads chia cho số lượng lead |
| CAC | Chi phí trung bình để tạo ra một data mới/khách hàng mới, được tính bằng chi phí Ads chia cho số lượng data mới |
| ROAS | Chỉ số đo lường hiệu quả chi phí quảng cáo, được tính bằng doanh thu chia cho chi phí Ads |
| CPO | Chi phí trung bình để tạo ra một đơn hàng thành công, được tính bằng chi phí Ads chia cho số đơn thành công |
2. Phễu chuyển đổi tổng thể
| Dữ liệu | Mô tả |
|---|---|
| Tổng Leads | Tổng số lead/hội thoại phát sinh từ hoạt động marketing trong khoảng thời gian tìm kiếm |
| Data mới | Tổng số data mới được ghi nhận từ lead/hội thoại |
| Đơn tạo | Tổng số đơn hàng được tạo trên CRM từ data marketing |
| Đơn thành công | Tổng số đơn hàng thành công phát sinh từ hoạt động marketing |
| Doanh thu | Tổng doanh thu thực tế ghi nhận từ các đơn hàng thành công liên quan đến hoạt động marketing |
| % chuyển đổi Lead → Data | Tỷ lệ chuyển đổi từ lead/hội thoại sang data mới |
| % chuyển đổi Data → Đơn | Tỷ lệ chuyển đổi từ data mới sang đơn hàng được tạo |
| % chuyển đổi Đơn tạo → Đơn thành công | Tỷ lệ chuyển đổi từ đơn đã tạo sang đơn thành công |
| CĐ tổng | Tỷ lệ chuyển đổi tổng thể từ lead/hội thoại đến doanh thu hoặc đơn hàng thành công |
| CPL | Chi phí trung bình trên mỗi lead |
| CPO | Chi phí trung bình trên mỗi đơn hàng thành công |
3. Bảng chi tiết
| Dữ liệu | Mô tả |
|---|---|
| STT | Số thứ tự của nhân viên Marketing trong bảng báo cáo |
| Nhân viên MKT/Kênh/Tài khoản | Báo cáo sẽ hiển thị đối tượng theo bộ lọc tương ứng |
| Chi phí Ads | Tổng chi phí quảng cáo của nhân viên Marketing trong khoảng thời gian tìm kiếm |
| Reach | Tổng số lượt tiếp cận từ hoạt động quảng cáo |
| Leads | Tổng số lead/hội thoại phát sinh từ hoạt động marketing |
| Data mới | Tổng số data mới được ghi nhận từ lead/hội thoại |
| % Lead → Data | Tỷ lệ chuyển đổi từ lead/hội thoại sang data mới |
| Số đơn | Tổng số đơn hàng được tạo từ data marketing |
| % Data → Đơn | Tỷ lệ chuyển đổi từ data mới sang đơn hàng |
| Tỷ lệ CĐ | Tỷ lệ chuyển đổi của nhân viên Marketing trong khoảng thời gian tìm kiếm |
| Đơn TC | Tổng số đơn hàng thành công phát sinh từ hoạt động marketing |
| % Đơn TC | Tỷ lệ đơn hàng thành công trên tổng số đơn hàng được tạo |
| Doanh thu | Tổng doanh thu thực tế ghi nhận từ các đơn hàng thành công liên quan đến nhân viên Marketing |