Ý nghĩa
Báo cáo kinh doanh dùng để tổng hợp, phân tích và thống kê các hoạt động kinh doanh trên hệ thống SellMate CRM giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả hoạt động, theo dõi các chỉ số quan trọng và hỗ trợ đưa ra quyết định.
Mục đích chính
- Theo dõi tình hình kinh doanh tổng thể
- Đánh giá hiệu quả bán hàng
- Phân tích khách hàng
- Phân tích sản phẩm và dịch vụ
- Hỗ trợ lập kế hoạch kinh doanh
- Hỗ trợ quản trị doanh nghiệp\
Quy trình thực hiện
Bước 1: Đăng nhập vào hệ thống SellMate CRM
Bước 2: Tại màn hình Báo cáo kinh doanh, người dùng có thể xem được các thông số sau:
1. Tổng quan

(1) Tổng doanh thu: tổng giá trị doanh thu của các đơn hàng hoặc giao dịch bán hàng trong kỳ
(2) Tổng đơn thành công: tổng số đơn hàng đã được xử lý thành công theo quy định của doanh nghiệp, thường là các đơn đã giao hành thành công hoặc đã hoàn tất dịch vụ và được ghi nhận doanh thu
(3) Tỷ lệ đơn thành công: chỉ số thể hiện tỷ lệ phần trăm số đơn hàng hoàn tất thành công trên tổng số đơn hàng phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định
Công thức tính: (Tổng đơn thành công / Tổng số đơn trong kỳ)*100%
(4) Trung bình đơn: giá trị trung bình của mỗi đơn đơn hàng trong một khoảng thời gian nhất định
Công thức tính: Trung bình đơn = Tổng doanh số sau chiết khấu/ Tổng số đơn trong kỳ
(5) Tổng số đơn hoàn: tổng số đơn hàng đã bị hoàn trả về doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, sau khi đã được giao cho đơn vị vận chuyển nhưng không giao thành công hoặc bị khách hàng từ chối nhận.
(6) Tỷ lệ hoàn: chỉ số thể hiện tỷ lệ phần trăm số đơn hàng bị hoàn trả trên tổng số đơn hàng phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định.
Công thức tính: (Tổng số đơn hoàn/ Tổng số đơn trong kỳ) * 100%
2. Chi tiết nhân viên
Báo cáo này tổng hợp hiệu suất của nhân viên (trừ nhân viên MKT)

Data tiếp nhận: Số lead/khách được giao cho NV trong kỳ. Sale = lead được chia; CSKH = khách được bàn giao. Mỗi lead/khách đếm 1 lần dù được giao nhiều lần
(7) Số data đã tác nghiệp: Số lead/khách được NV tác nghiệp ≥1 lần (gọi/nhắn/ghi chú…) trong kỳ. Mỗi khách đếm 1 lần
(8) Số data chưa tác nghiệp: Số lead/ khách hàng chưa được NV tác nghiệp lần nào
Số đơn: Tổng số đơn của nhân viên trong kỳ. Đã loại đơn hủy. Đơn hoàn (đã giao rồi bị trả về) vẫn được tính là đơn
TL chốt đơn (hay còn gọi là Tỷ lệ chốt đơn): Tỷ lệ chốt đơn = Đơn thành công / Số khách đã tác nghiệp. Phản ánh khả năng chuyển đổi từ tác nghiệp ra đơn thành công
(9) Số đơn thành công: Số đơn hàng được xử lý thành công theo quy định của doanh nghiệp, thường là các đơn đã giao hành thành công hoặc đã hoàn tất dịch vụ và được ghi nhận doanh thu của từng nhân viên
(10): Tỷ lệ đơn thành công: Chỉ số thể hiện tỷ lệ phần trăm số đơn hàng hoàn tất thành công trên tổng số đơn hàng phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định
Công thức: (Số đơn thành công / Số đơn trong kỳ)*100%
(11) Số đơn hoàn: tổng số đơn hàng đã bị hoàn trả về doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, sau khi đã được giao cho đơn vị vận chuyển nhưng không giao thành công hoặc bị khách hàng từ chối nhận.
(12) Tỷ lệ hoàn: chỉ số thể hiện tỷ lệ phần trăm số đơn hàng bị hoàn trả trên tổng số đơn hàng phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định.
Công thức: (Số đơn hoàn/ Số đơn trong kỳ) * 100%
Doanh số trước CK (hay còn gọi là Doanh số trước chiết khấu): Tổng doanh số trong kỳ — tính theo công thức "Doanh số" đang cấu hình trong Cài đặt hệ thống (Cấu hình báo cáo & doanh thu).
Doanh số sau CK (hay còn gọi là Doanh số sau chiết khấu): Doanh số đã trừ chiết khấu, suy ra từ công thức "Doanh số" đang cấu hình. Nếu công thức cấu hình đã ở dạng "sau chiết khấu" thì cột này = cột "Doanh số trước CK" (không trừ chiết khấu hai lần).
Doanh thu: Tổng doanh thu trong kỳ — tính theo công thức "Doanh thu" đang cấu hình trong Cài đặt hệ thống (Cấu hình báo cáo & doanh thu).
Trung bình đơn: Trung bình đơn = Tổng doanh số sau chiết khấu / Tổng số đơn của nhân viên trong kỳ.