Báo cáo hiệu suất

  • Báo cáo v2
  • 22/06/2026
  • 18 lượt xem

Ý nghĩa

Báo cáo hiệu suất dùng để đo lường và đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên, nhóm kinh doanh hoặc bộ phận vận hành dựa trên các chỉ số KPI được ghi nhận trên hệ thống SellMate CRM.

Mục đích chính

  • Đánh giá hiệu suất nhân viên
  • Theo dõi mức độ hoàn thành KPI
  • Đánh giá hiệu quả đội nhóm
  • Hỗ trợ quản lý nhân sự
  • Nâng cao hiệu quả kinh doanh

Quy trình thực hiện

1. Báo cáo hiệu suất nhân viên Sale

Bước 1: Đăng nhập vào hệ thống SellMate CRM

Bước 2: Tại màn hình Báo cáo hiệu suất Sale, người dùng có thể xem được các thông số sau:

1. Tổng quan

(1) Tổng doanh thu: tổng giá trị doanh thu của các đơn hàng hoặc giao dịch bán hàng trong kỳ

(2) Trung bình đơn: giá trị trung bình của mỗi đơn đơn hàng trong một khoảng thời gian nhất định

Công thức tính: Trung bình đơn = Tổng doanh số sau chiết khấu/ Tổng số đơn trong kỳ

(3) Tổng đơn thành công: tổng số đơn hàng đã được xử lý thành công theo quy định của doanh nghiệp, thường là các đơn đã giao hành thành công hoặc đã hoàn tất dịch vụ và được ghi nhận doanh thu

(4) Tỷ lệ đơn thành công: chỉ số thể hiện tỷ lệ phần trăm số đơn hàng hoàn tất thành công trên tổng số đơn hàng phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định

Công thức tính: (Tổng đơn thành công / Tổng số đơn trong kỳ)*100%

(5) Tổng số đơn hoàn: tổng số đơn hàng đã bị hoàn trả về doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, sau khi đã được giao cho đơn vị vận chuyển nhưng không giao thành công hoặc bị khách hàng từ chối nhận.

(6) Tỷ lệ hoàn: chỉ số thể hiện tỷ lệ phần trăm số đơn hàng bị hoàn trả trên tổng số đơn hàng phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định.

Công thức tính: (Tổng số đơn hoàn/ Tổng số đơn trong kỳ) * 100%

2. Chi tiết nhân viên

Số lead: tổng số khách hàng tiềm năng được ghi nhận trên hệ thống CRM trong một khoảng thời gian nhất định

(7) Số data đã tác nghiệp:  Số lead/khách được NV tác nghiệp ≥1 lần (gọi/nhắn/ghi chú…) trong kỳ. Mỗi khách đếm 1 lần

(8) Số data chưa tác nghiệp: Số lead/ khách hàng chưa được NV tác nghiệp lần nào trong kỳ

FPR Trung bình:

Số đơn: Tổng số đơn hàng phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định.

TL chốt đơn (hay Tỷ lệ chốt đơn): Tỷ lệ chốt đơn = Đơn thành công / Số khách đã tác nghiệp. Phản ánh khả năng chuyển đổi từ tác nghiệp ra đơn thành công

(9)Số đơn thành công: Số đơn hàng được xử lý thành công theo quy định của doanh nghiệp, thường là các đơn đã giao hành thành công hoặc đã hoàn tất dịch vụ và được ghi nhận doanh thu của từng nhân viên

(10)Tỷ lệ đơn thành công: chỉ số thể hiện tỷ lệ phần trăm số đơn hàng hoàn tất thành công trên tổng số đơn hàng phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định

Doanh số trước CK (hay còn gọi là Doanh số trước chiết khấu): Tổng doanh số trong kỳ — tính theo công thức "Doanh số" đang cấu hình trong Cài đặt hệ thống (Cấu hình báo cáo & doanh thu).

Doanh số sau CK (hay còn gọi là Doanh số sau chiết khấu): Doanh số đã trừ chiết khấu, suy ra từ công thức "Doanh số" đang cấu hình. Nếu công thức cấu hình đã ở dạng "sau chiết khấu" thì cột này = cột "Doanh số trước CK" (không trừ chiết khấu hai lần).

Doanh thu: Tổng doanh thu trong kỳ — tính theo công thức "Doanh thu" đang cấu hình trong Cài đặt hệ thống (Cấu hình báo cáo & doanh thu).

Trung bình đơn: Trung bình đơn = Doanh số sau chiết khấu / Số đơn của nhân viên trong kỳ.

(11) Số đơn hoàn: Tổng số đơn hàng đã bị hoàn trả về doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, sau khi đã được giao cho đơn vị vận chuyển nhưng không giao thành công hoặc bị khách hàng từ chối nhận.

(12)Tỷ lệ hoàn: Chỉ số thể hiện tỷ lệ phần trăm số đơn hàng bị hoàn trả trên tổng số đơn hàng phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định.

2. Báo cáo hiệu suất nhân viên CSKH

Bước 1: Đăng nhập vào hệ thống SellMate CRM

Bước 2: Tại màn hình Báo cáo hiệu suất CSKH, người dùng có thể xem được các thông số sau:

1. Tổng quan

(1)Tổng đơn thành công: tổng số đơn hàng đã được xử lý thành công theo quy định của doanh nghiệp, thường là các đơn đã giao hành thành công hoặc đã hoàn tất dịch vụ và được ghi nhận doanh thu

(2)Tỷ lệ đơn thành công: chỉ số thể hiện tỷ lệ phần trăm số đơn hàng hoàn tất thành công trên tổng số đơn hàng phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định

(3) Số khách hàng quay lại: Số khách hàng quay lại mua hàng lần 2

(4) Tỷ lệ khách hàng quay lại: chỉ số thể hiện tỷ lệ phần trăm khách hàng quay lại

Công thức: Tỷ lệ khách hàng quay lại (%) = (Số khách hàng quay lại mua hàng / Tổng số khách hàng mua hàng) × 100%

(5) Tổng doanh thu: tổng giá trị doanh thu của các đơn hàng hoặc giao dịch bán hàng trong kỳ

(6) Trung bình đơn: Trung bình đơn = Doanh số sau chiết khấu / Số đơn của nhân viên trong kỳ.

2. Chi tiết nhân viên

(7) Data tiếp nhận trong kỳ: Số khách hàng được bàn giao cho nhân viên CSKH trong khoảng thời gian lọc

(8) Tổng data tiếp nhận: Tổng KH được bàn giao cho nhân viên CSKH theo toàn bộ lịch sử bàn giao (không phụ thuộc bộ lọc thời gian)

Đã tác nghiệp: Số khách được nhân viên CSKH thực hiện ít nhất một lần tác nghiệp (gọi, nhắn, ghi chú…) trong kỳ. Mỗi khách chỉ đếm 1 lần.

KH quay lại: Khách hàng đã được giao cho CSKH này trong kỳ và đã có nhiều hơn 1 đơn (tính cả đơn cũ trước kỳ, miễn là đơn được tạo trước thời điểm kết thúc bộ lọc). Đơn chỉ tính khi ở trạng thái thành công, đơn chờ giao hoặc đơn đang giao.

Đơn hàng: Tổng số đơn của CSKH này trong kỳ (theo ngày được cấu hình trong báo cáo). Đã loại bỏ đơn hủy. Đơn hoàn (đã giao rồi bị trả về) vẫn được tính là đơn.

TL chốt đơn: Tỷ lệ chốt đơn = Đơn thành công / Số khách đã tác nghiệp. Phản ánh khả năng chuyển đổi từ tác nghiệp ra đơn thành công của CSKH.

Tỷ lệ hoàn: Tỷ lệ hoàn = Tổng đơn hoàn / Đơn vận. Đơn vận gồm: đơn chờ giao, đơn đang giao, đơn thành công và đơn hoàn của CSKH trong kỳ. Tỷ lệ càng thấp càng tốt.

Doanh số trước CK (hay còn gọi là Doanh số trước chiết khấu): Tổng doanh số trong kỳ — tính theo công thức "Doanh số" đang cấu hình trong Cài đặt hệ thống (Cấu hình báo cáo & doanh thu).

Doanh số sau CK (hay còn gọi là Doanh số sau chiết khấu): Doanh số đã trừ chiết khấu, suy ra từ công thức "Doanh số" đang cấu hình. Nếu công thức cấu hình đã ở dạng "sau chiết khấu" thì cột này = cột "Doanh số trước CK" (không trừ chiết khấu hai lần).

Doanh thu: Tổng doanh thu trong kỳ — tính theo công thức "Doanh thu" đang cấu hình trong Cài đặt hệ thống (Cấu hình báo cáo & doanh thu).

Trung bình đơn: Trung bình đơn = Doanh số sau chiết khấu / Số đơn của nhân viên trong kỳ.

3. Báo cáo hiệu suất nhân viên MKT

Bước 1: Đăng nhập vào hệ thống SellMate CRM

Bước 2: Tại màn hình Báo cáo hiệu suất MKT, người dùng có thể xem được các thông số sau:

1. Tổng quan

(1) Tổng số mới: Tổng số khách hàng mới mà tất cả nhân viên MKT đã nhập vào hệ thống trong kỳ.

(2) Tổng số lên đơn: Tổng số khách hàng mới đã đặt được đơn hàng

(3) Tỷ lệ lên đơn: tỷ lệ phần trăm khách hàng tiềm năng (Lead) hoặc khách hàng được tư vấn đã phát sinh đơn hàng trên tổng số khách hàng được tiếp cận trong một khoảng thời gian nhất định.

Công thức: Tỷ lệ lên đơn (%) = (Số khách hàng phát sinh đơn hàng / Tổng số Lead) × 100

(4) Tổng doanh số sau CK: Tổng doanh số sau chiết khấu của toàn bộ đơn do nhân viên MKT tạo (đơn vị VND)

(5) TBD sau CK: Trung bình doanh số sau chiết khấu mỗi đơn hàng (đơn vị VND).

Công thức: TBD sau CK = Tổng doanh thu sau chiết khấu / Tổng số đơn hàng

2. Chi tiết nhân viên

Số mới: Số khách hàng mới mà nhân viên MKT này nhập vào hệ thống trong khoảng thời gian báo cáo. Bấm vào số để xem danh sách khách hàng.

Số lên đơn: Trong những khách hàng mới ở cột "Số mới", có bao nhiêu người đã đặt được đơn hàng (kể cả đặt sau, không tính đơn đã huỷ). Bấm vào số để xem danh sách.

Tỉ lệ chốt: Tỉ lệ khách hàng đã đặt đơn so với khách hàng mới — bằng "Số lên đơn" chia cho "Số mới". Càng cao chứng tỏ data MKT mang về càng chất lượng.

Số sản phẩm: Tổng số lượng sản phẩm bán ra từ các đơn do nhân viên MKT này tạo (cộng dồn số lượng từng món trong mỗi đơn, không tính đơn đã huỷ).

Số đơn: Tổng số đơn hàng do nhân viên MKT này tạo trong kỳ. Đơn bị huỷ giữa chừng sẽ không được tính; đơn đã giao rồi khách trả lại (đơn hoàn) vẫn được tính. Bấm để xem danh sách.

Doanh số trước CK (hay còn gọi là Doanh số trước chiết khấu): Tổng doanh số trong kỳ — tính theo công thức "Doanh số" đang cấu hình trong Cài đặt hệ thống (Cấu hình báo cáo & doanh thu).

Doanh số sau CK (hay còn gọi là Doanh số sau chiết khấu): Doanh số đã trừ chiết khấu, suy ra từ công thức "Doanh số" đang cấu hình. Nếu công thức cấu hình đã ở dạng "sau chiết khấu" thì cột này = cột "Doanh số trước CK" (không trừ chiết khấu hai lần).

TBD sau CK: Trung bình tiền hàng (sau chiết khấu) của mỗi đơn — bằng "Doanh số sau CK" chia cho "Số đơn". Cho biết giá trị bình quân một đơn của nhân viên này.

Doanh thu: Tổng doanh thu trong kỳ — tính theo công thức "Doanh thu" đang cấu hình trong Cài đặt hệ thống (Cấu hình báo cáo & doanh thu).