Mục đích
Màn hình Đơn hàng là nơi quản lý toàn bộ đơn hàng phát sinh trên hệ thống SellMate CRM. Người dùng có thể theo dõi thông tin đơn hàng, khách hàng, sản phẩm, giá trị đơn hàng, trạng thái xử lý, đơn vị vận chuyển và nhân sự phụ trách, đồng thời thực hiện các nghiệp vụ như tạo mới, chỉnh sửa, đối soát và xuất dữ liệu.
Màn hình hỗ trợ quản lý toàn bộ vòng đời của đơn hàng từ khi được tạo đến khi hoàn tất giao hàng và đối soát.
Chức năng chính của màn hình
Màn hình Đơn hàng hỗ trợ các chức năng chính sau:
- Tạo mới đơn hàng
- Chỉnh sửa đơn hàng
- Xuất dữ liệu đơn hàng
- Gán vận đơn theo dõi trạng thái xử lý và tiến độ đơn hàng
- Đối soát đơn hàng với đơn vị vận chuyển
- In phiếu đặt hàng, biên bản bàn giao vận đơn
Cấu trúc màn hình
Màn hình được chia thành các khu vực chính như sau:
1. Thanh tìm kiếm và bộ lọc
Cho phép người dùng tìm kiếm và lọc danh sách đơn hàng theo nhiều tiêu chí, bao gồm:
- Ô tìm kiếm theo (Mã đơn hàng, mã vận đơn, thông tin khách hàng, các thông tin liên quan)
- Bộ lọc theo ngày tạo đơn
- Bộ lọc khoảng thời gian
- Bộ lọc nâng cao
- Cấu hình hiển thị danh sách
- Xuất Excel
- Chức năng Đối soát
2. Danh sách đơn hàng
Danh sách đơn hàng được hiển thị dưới dạng bảng, mỗi dòng tương ứng với một đơn hàng. Các cột chính bao gồm:
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mã đơn | Hiển thị mã đơn hàng và các biểu tượng trạng thái liên quan |
| Khách hàng | Hiển thị tên khách hàng, số điện thoại và địa chỉ |
| Sản phẩm | Hiển thị danh sách sản phẩm trong đơn hàng, số lượng, đơn giá và thành tiền của từng sản phẩm |
| Tổng tiền | Hiển thị tổng giá trị đơn hàng và chi tiết các thành phần cấu thành tổng tiền |
| Trạng thái | Hiển thị trạng thái xử lý hiện tại của đơn hàng |
| Phụ trách | Hiển thị người tạo và các nhân sự phụ trách xử lý đơn hàng |
| Ghi chú | Hiển thị ghi chú nội bộ hoặc ghi chú vận đơn |
| Vận chuyển | Hiển thị thông tin đơn vị vận chuyển hoặc trạng thái giao hàng |
| Thao tác | Các chức năng thao tác nhanh trên đơn hàng |
3. Thông tin đơn hàng
Đối với mỗi đơn hàng, hệ thống hiển thị:
- Mã đơn hàng
- Nguồn đơn hàng
- Các biểu tượng thể hiện trạng thái, cảnh báo (nếu có)
4. Thông tin khách hàng
Trong mỗi đơn hàng, hệ thống hiển thị danh sách bao gồm:
- Tên sản phẩm
- Số lượng
- Đơn giá
- Thành tiền
Cho phép người dùng theo dõi chi tiết các sản phẩm đã được đặt mua trong cùng một đơn hàng
5. Thông tin sản phẩm
Trong mỗi đơn hàng, hệ thống hiển thị danh sách sản phẩm bao gồm:
- Tên sản phẩm
- Số lượng
- Đơn giá
- Thành tiền
Cho phép người dùng theo dõi chi tiết các sản phẩm đã được đặt mua trong cùng một đơn hàng.
6. Thông tin thanh toán
Cột Tổng tiền hiển thị giá trị tài chính của đơn hàng, bao gồm:
- Tổng tiền thanh toán
- Công nợ
- Tổng tiền trước chiết khấu
- Tiền chiết khấu
- Giá trị hàng tặng
- Phí vận chuyển phát sinh
Thông tin này giúp người dùng dễ dàng kiểm tra cơ cấu giá trị của đơn hàng và theo dõi tình trạng thanh toán.
7. Trạng thái đơn hàng
Hiển thị trạng thái xử lý hiện tại của đơn hàng (ví dụ: Đơn xác nhận).
Bên dưới trạng thái có thể hiển thị thời gian cập nhật trạng thái gần nhất, hỗ trợ theo dõi tiến độ xử lý.
8. Thông tin phân công
Hệ thống hiển thị các thông tin liên quan đến người xử lý đơn hàng, bao gồm:
- Người tạo đơn
- Nhân sự Marketing (nếu có)
- Nhân sự phụ trách vận đơn hoặc các bộ phận liên quan
Đối với các vai trò chưa được phân công, hệ thống hiển thị trạng thái + Gán để người dùng thực hiện gán nhanh.
9. Ghi chú
Hiển thị các ghi chú liên quan đến đơn hàng hoặc vận chuyển, giúp lưu trữ các thông tin cần lưu ý trong quá trình xử lý.
10. Các thao tác nhanh
Tại mỗi dòng đơn hàng, người dùng có thể thực hiện các thao tác như:
- Xem hoặc chỉnh sửa thông tin đơn hàng
- Xem chi tiết đơn hàng
- In hoặc xuất chứng từ (nếu được phân quyền)
- Thực hiện các thao tác khác theo quyền của người dùng
Các biểu tượng thao tác được hiển thị trực tiếp ở cuối mỗi dòng để thuận tiện xử lý.
11. Thống kê cuối danh sách
Phía dưới bảng, hệ thống hiển thị các chỉ số tổng hợp của các đơn hàng đang được lọc, bao gồm:
- Doanh số: Tổng giá trị các đơn hàng đáp ứng điều kiện thống kê.
- Doanh thu: Tổng số tiền thực tế thu được từ các đơn hàng.
- Còn thiếu: Tổng số tiền khách hàng chưa thanh toán.
- Tổng chiết khấu: Tổng giá trị chiết khấu đã áp dụng.
- Phí vận chuyển thực tế: Tổng chi phí vận chuyển phát sinh.
Các chỉ số này thay đổi tương ứng với điều kiện tìm kiếm và bộ lọc đang được áp dụng.
12. Phân trang
Cuối màn hình hiển thị:
- Tổng số đơn hàng
- Trang hiện tại
- Điều hướng chuyển trang
- Số bản ghi hiển thị trên mỗi trang
Ví dụ trong ảnh:
- Tổng 1 đơn hàng
- Trang 1
- Hiển thị 20 bản ghi/trang